chết tươi

Học thuật
Thân thiện
chết tươi

Tên cướp đã bị bắn chết tươi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết ngay lập tức, chết tại chỗ: Chỉ sự chết xảy ra tức thì, không qua một quá trình hấp hối hay đau đớn kéo dài. Thường dùng để miêu tả cái chết do một tác động bất ngờ, dữ dội gây tử vong ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tên cướp đã bị bắn chết tươi. (Kẻ cướp đã bị bắn chết ngay tại chỗ.)
    • Sét đánh chết tươi một con trâu đang gặm cỏ. (Sét đánh chết ngay một con trâu đang gặm cỏ.)
    • Tai nạn giao thông thảm khốc khiến ba người chết tươi. (Tai nạn giao thông thảm khốc khiến ba người chết tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chết tươi" thường được dùng trong văn nói, báo chí hoặc văn kể chuyện để nhấn mạnh tính đột ngột tức thời của cái chết. Từ này mang sắc thái mạnh, đôi khi có thể gây cảm giác thô bạo, nên cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự tế nhị.
Biến thể từ gần giống
  • Chết ngay: Cách nói khác của "chết tươi", nhấn mạnh tính tức thời.
  • Chết tại chỗ: Cụm từ miêu tả chính xác hơn về địa điểm xảy ra cái chết tức thì.
  • Tử vong tại chỗ: Cách nói trang trọng, thường dùng trong y tế hoặc báo cáo chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Chết ngay tức khắc: Chết ngay lập tức.
  • Chết ngay tức thì: Chết ngay trong khoảnh khắc.
  • Tắt thở: (Thông tục) Chết.
Từ trái nghĩa
  • Hấp hối: Trạng thái sắp chết, kéo dài một thời gian.
  • Qua đời: Cách nói trang trọng, nhẹ nhàng về cái chết.
  • Từ trần: Cách nói trang trọng, lịch sự về việc chết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Chết tươi như chuột: Thành ngữ so sánh, cái chết nhanh chóng đột ngột.
    • bị điện giật, chết tươi như chuột. ( bị điện giật, chết ngay tắp lự.)
  • Chết tươi còn hơn sống dở: Thành ngữ thể hiện quan niệm, đôi khi chết nhanh chóng còn hơn sống trong khổ đau, tủi nhục kéo dài.
chết tươi

Tên cướp đã bị bắn chết tươi.

  1. đgt. Chết ngay lập tức: Tên cướp đã bị bắn chết tươi.